Máy Photocopy imageRUNNER ADVANCE C2220L

Máy Photocopy imageRUNNER ADVANCE C2220L

Quick Overview

Nếu bạn muốn một chiếc máy in màu chất lượng với thiết kế nhỏ gọn, hãy đến với chiếc máy in màu đa chức năng với tốc độ in 20 trang/phút này. Giá cả phải chăng, tiết kiệm điện và dễ dàng tích hợp là những lý do khiến thiết bị này trở nên lý tưởng dành cho văn phòng nhỏ.

  • Tốc độ in màu và đen trắng 20 trang/phút
  • Màn hình nghiêng TFT LCD cảm ứng 7 inch trực quan
  • Dễ dàng điều khiển
  • Hỗ trợ các tùy chọn hoàn thiện và ảnh linh hoạt
  • Kết nối điện toán đám mây

Các thông số kỹ thuật cho imageRUNNER ADVANCE C2220L

Loại máy Để bàn
Khổ bản gốc tối đa A3
Khổ bản sao Khay Cassette 1: A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5R
Custom size 148 x 182mm to 297 x 420mm
Khay Cassette 2 (chọn thêm): A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5R
Khổ tuỳ chọn 139,7 x 182mm đến 304,8 x 457,2mm và khổ bao thư
Khay Stack Bypass: 305 x 457mm, 320 x 450mm (SRA3), A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5, A5R
Khổ tuỳ chọn 99 x 139,7mm đến 320 x 457,2mm và khổ bao thư** (tuỳ chọnl)
Độ phân giải Khi scan: 600 x 600dpi
Khi sao chụp: 600 x 600dpi
Khi in: 1200 x 1200dpi (chỉ văn bản / dòng)
Tốc độ in / sao chụp A4: 20 trang/phút (bản đen trắng và màu)
A3: 15 trang/phút (bản đen trắng và màu)
Phóng to Zoom: 25 – 400%
Thời gian sao chụp bản đầu tiên Bản đen trắng: 5,9 giây
Bản màu: 8,9
Thời gian khởi động 34 giây
Sao chụp / In nhiều bản 1 đến 999 bản
In đảo mặt Standard automatic stackless
Định lượng giấy Khay Cassette 1: 64 đến 120gsm
Khay Cassette 2 (chọn thêm): 64 đến 163gsm
Khay Stack bypass: 64 đến 220gsm
Khay đảo mặt: 64 đến 120gsm
Dung lượng giấy Khay chuẩn: Khay Cassette 1 (80gsm): 520 tờ
Khay Cassette 2 (80gsm): 550 tờ (Optional)
Khay Stack Bypass (80gsm): 100 tờ
Khay chọn thêm: 550 tờ x 2 cassettes (80gsm)
Tổng dung lượng giấy tối đa: 2.270 tờ
CPU 1,66GHz
Bộ nhớ Chuẩn: 2GB RAM
Ổ cứng (chọn thêm) Chuẩn: 160GB
Cổng kết nối Ethernet (1000BaseT / 100Base-TX / 10Base-T)
Nguồn điện 220-240V AC, 50 / 60Hz
Tiêu thụ điện Tối đa 1,5kW
Dung lượng mực (ước tính che phủ 5% trang) 23.000 (bản đen trắng), 19.000 (đỏ, xanh và vàng)
Dung lượng trống 43.000 (bản đen trắng), 36.000 (đỏ, xanh và vàng)
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao)
(kèm thiết bị đầu đọc ảnh màu đảo mặt-G1)
Chỉ tính thân máy chính: 565 x 650 x 791mm
Trọng lượng Chỉ tính thân máy chính: Xấp xỉ 75kg
Khi có khay DADF: Xấp xỉ 82,9kg
CÁC THÔNG SỐ KĨ THUẬT IN
PDL UFRII (Standard), PCL 5c/6 (tuỳ chọn), Adobe PostScript 3 (tuỳ chọn)
Độ phân giải 1200 x 1200dpi (chỉ văn bản / dòng), 600 x 600dpi
Bộ nhớ 2GB (sử dụng RAM thân máy chính)
Ổ cứng Chuẩn 160GB
CPU Bộ xử lí tuỳ chọn của Canon, 1,67GHz (sử dụng CPU thân máy chính)
Phông PS Roman 136
Phông PCL Roman 93, Bitmap10, OCR2
Hỗ trợ hệ điều hành PCL: Windows XP / Server2003 / Vista / Server2008 / Windows7 / Server 2008 R2 / Windows 8
Adobe PostScript 3: Windows XP / Server2003 / Vista / Server2008 / Windows7 / Server 2008 R2 / Windows 8, Mac OS X (10.4.9 hoặc phiên bản mới hơn)
UFR II Windows XP / Server2003 / Vista / Server2008 / Windows7 / Server 2008 R2 / Windows 8, Mac OS X (10.4.9 hoặc phiên bản mới hơn)
Mac-PPD Mac OS 9.1 hoặc phiên bản mới hơn, Mac OSX (10.2.8 hoặc phiên bản mới hơn)
Cổng kết nối Ethernet (1000Base-T / 100Base-TX / 10Base-T) Wireless LAN (IEEE802.11b/g, Optional), USB2.0
Giao thức mạng TCP / IP (LPD / Port9100 / WSD / IPP / IPPS / SMB / FTP), IPv6, IPX / SPX (NDS, Bindery), AppleTalk
Scan kéo Trình điều khiển mạng làm việc TWAIN
THÔNG SỐ KĨ THUẬT GỬI (DÀNH CHO IR-ADV- C2220L)
Độ phân giải quét 100dpi, 150dpi, 200 x 100dpi, 200dpi, 200 x 400dpi, 300dpi, 400dpi, 600dpi
Điểm đến E-Mail / Internet FAX (SMTP), PC (SMB, FTP), WebDA V. Google Docs và
Microsoft SharePoint Online với kết nối đám mây iR-ADV ứng dụng MEAP
Sổ địa chỉ LDAP, Local (tối đa 1800)
Định dạng file TIFF, JPEG, PDF, XPS, PDF có độ nén cao / XPS, PDF / A-1b, tối ưa hoá PDF dành cho Web, OOXML (chỉ đuôi .PPTX)

 

Phụ kiện dòng máy imageRUNNER ADVANCE C2220L

Phụ kiện chọn thêm
Tính năng Gửi cao cấp-D1

Định dạng file Outline PDF (Trace & Smooth), File PDF / XPS có thể dò tìm, Reader Extensions PDF, OOXML (chỉ đuôi .PPTX)
Tính năng Gửi an toàn-D1

Định dạng file File PDF mã hoá, Chữ kí  PDF / XPS
Khay nạp tài liệu tự động đảo mặt-AJ1

Khổ giấy A3, B4, A4, A4R, A5, A5R, B5, B5R, hoặc B6
Định lượng giấy: quét một mặt: 42 đến 128gsm
quét hai mặt: 50 đến 128gsm
Số bản gốc tối đa 50 tờ (80gsm)
Sao chụp: quét một mặt – 30 tờ/phút
(A4 bản đen trắng/bản màu, độ phân giải 600dpi)
Tốc độ quét (tối đa) Quét: quét một mặt – 51 tờ/phút
(A4 bản đen trắng/bản màu, độ phân giải 300dpi)
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) 565 x 540 x 135mm
Trọng lượng Xấp xỉ 7,9kg
Khay Cassette-X1

Khổ giấy A3, A4, A4R, A5R
Khổ tuỳ chọn 139,7 x 182mm đến 304,8 x 457,2mm
Định lượng giấy 64 đến 163gsm
Dung lượng giấy 550 tờ (80gsm) x 1 khay cassette
Khay nạp giấy Cassette-AF1

Khổ giấy A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5R
Khổ tuỳ chọn 139,7 x 182mm đến 304,8 x 457,2mm
Định lượng giấy 64 đến 163gsm
Dung lượng giấy 550 tờ (80gsm) x 2 khay cassette
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) 565 x 650 x 248mm
Trọng lượng Xấp xỉ 27,5kg
Bộ dập ghim chia bộ F1

Số khay giấy One stack tray (Optional 2nd Tray)
Dung lượng khay A4, A5, A5R: 750 tờ
A3, A4R: 500 tờ
Vị trí dập ghim Ở góc, dập hai ghim
Dung lượng ghim A4: 50 tờ
A3: 30 tờ
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) 590 x 550 x 260mm
Trọng lượng Xấp xỉ Xấp xỉ 14,0kg (khi gắn khay chọn thêm-F1)
Phụ kiện chọn thêm khác

– Nắp mềm loại S,
– Khay sao chụp-J1,
– Khay tiện ích-A2,
– Khay chia bộ 2 cửa ra giấy-F1,
– Thiết bị 3 cửa ra giấy-C1,
– Bộ dập ghim chia bộ Khay chọn thêm-A1,
– Bộ phận chuyển giấy trung gian-K1,
– Bộ hoàn thiện dập ghim-M1,
– Bộ hoàn thiện đóng sách mỏng-M1,
– Khay nạp bao thư chọn thêm-D1,
– Bộ giao tiếp serial-K1,
– Bộ giao diện điều khiển sao chụp-A1,
– Bộ phận gắn đầu đọc thẻ sao chụp-B3,
– Đầu đọc thẻ-F1,
– Khay giấy Cassette FL-AM1,
– Khay giấy Cassette FL-AN1,
– Hộp mực dấu,
– Bộ đóng dấu-B1,
– Hộp ghim-D3,
– Hộp ghim-J1,
– Thiết bị sấy giấy Cassette-37,
– Thiết bị dàn scan-J1 200V,
– Điều khiển in PCL-AT1,
– Điều khiển in PS-AT1,
– Thiết bị in mã vạch- D1,
– Thiết bị in trực tiếp (cho file PDF)-H1,
– Thiết bị in trực tiếp (cho file XPS)-H1,
– Thiết bị Gửi màu Canon-R1,
– Bo fax Super G3-AH2,
– Bo fax Super G3 đường truyền thứ hai-AH1,
– Thiết bị fax từ xa-A1,
– Phần mềm truy cập web-H1,
– Đầu ghi/ đọc đa phương tiện-A2,
– Cổng USB-E2,
– Thiết bị in chìm đảm bảo an toàn tài liệu-B1,
– Thiết bị in chữ kí số để Gửi-C1,
– Ổ đĩa cứng có thể tháo rời-AE1,
– Thiết bị an ninh iR-ADV-D1,
– Thiết bị mã hoá HDD-C3,
– 2.5inch / 80GB HDD-E2,
– Phần mềm in mã hoá-D1,
– Thiết bị khoá tính năng quét tài liệu-B1,
– Thiết bị quản lí hệ thống truy cập-B1,
– Thiết bị truy cập khay ADF-A1,
– Phần mềm thao tác từ xa-B1,
– Thiết bị hướng dẫn bằng giọng nói-F2,
– Thiết bị thao tác bằng giọng nói-C2