Máy In Ảnh SELPHY CP1200

Máy In Ảnh SELPHY CP1200

Quick Overview

Khả năng in ảnh linh hoạt và thú vị


Selphy CP1200 là người bạn đồng hành tuyệt vời của bạn trong những kỳ nghỉ cùng gia đình, tiệc tùng hoặc các cuộc tụ họp. Được thiết kế chú trọng vào sự “thú vị” khi sử dụng, bố trí của các nút trên thiết bị này cực kì dễ hiểu, người dùng chỉ cần thực hiện ba bước in như sau: chọn ảnh, chọn số bản in, và ấn nút In.

  • Có thể in 54 bức ảnh mà không cần thay pin
  • Kết nối pin trực tiếp (tùy chọn)
  • Kết nối Wi-Fi và chế độ in lại

Các thông số kỹ thuật cho SELPHY CP1200

Phương pháp in Phương pháp in nhiệt thăng hoa màu (có lớp phủ)
Thông số kỹ thuật chung
Độ phân giải 300 x 300dpi
Tông màu 256 gam màu trên mỗi màu
Mực in Mực màu chuyên dụng (Y/M/C/mực phủ)
Giấy in Giấy chuyên dụng cho
Cỡ bưu thiếp (phần địa chỉ ở mặt sau bưu thiếp) KP-36IP
Cỡ bưu thiếp KP-108IN, RP-54, RP-108, RP-1080V
Cỡ chữ L KL-36IP
Cỡ thẻ KC-36IP
Cỡ thẻ cỡ lớn KC-18IF
Cỡ thẻ 8 nhãn KC-18IL
Cỡ thẻ nhãn vuông KC-18IS
Hệ thống nạp giấy Tự động nạp giấy từ khay giấy
Hệ thống nhả giấy Tự động nhả giấy từ phía trên cùng khay giấy
Kích thước in Cỡ bưu thiếp 100.0 x 148.0mm (3.94 x 5.83in.)
Cỡ chữ L 89.0 x 119.0 mm (3.50 x 4.69in.)
Cỡ thẻ (Nhãn cỡ lớn toàn trang) 54.0 x 86.0mm (2.13 x 3.39in.)
Cỡ thẻ (Nhãn trên tờ nhãn 8) 22.0 x 17.3mm (0.87 x 0.68in.)
Cỡ thẻ (Nhãn vuông) 50 x 50mm (1.97 x 1.97 in)
Chế độ in
Chế độ in chuẩn (chọn một bức ảnh và số bản in khi in cùng lúc)
Chế độ in tất cả ảnh (chọn tất cả các ảnh và số bản in khi in cùng lúc)
Chế độ in ảnh DPOF
Ảnh ID
Thiết lập ảnh in / Thay đổi thiết lập
Bản in hoàn thiện
Viền
Bố cục trang
Tối ưu hóa hình ảnh
Độ sáng
Chỉnh màu
My Colors
Da mịn
Chỉnh sửa hiệu ứng mắt đỏ
Ngày
Định dạng ngày
Số tệp tin
Ưu tiên ảnh ID
Lưu thiết lập ảnh in
Tự tắt nguồn
Ngôn ngữ
Giao diện
USB tốc độ cao
Cổng Loại A cho các thiết bị tương thích với PictBridge, Cổng Mini-B cho máy tính
Thẻ nhớ hỗ trợ Khi không có bộ điều hợp: SD / SDHC / SDXC
Thông qua bộ điều hợp: miniSD / miniSDHC / microSD / microSDHC / microSDXC
Mạng LAN không dây Chuẩn: IEEE 802.11b/g
Kênh 1-11
Kết nối Chế độ cơ sở hạ tầng
Trải phổ: DSSS (IEEE 802.11g) or OFDM (IEEE 802.11g)
Bảo mật: Không bảo mật, WEP, WPA-PSK (AES/TKIP), WPA2-PSK (AES/TKIP)
Ổ flash USB Chỉ định dạng FAT hoặc exFAT
Thông số kỹ thuật của sản phẩm
Màn hình LCD Màn hình màu LCD TFT cỡ 2,7 với cơ chế xoay điều chỉnh
Môi trường hoạt động 5 – 40°C (41 – 104°F), 20 – 80% RH
Nguồn điện Bộ điều hợp nguồn xoay chiều CA-CP200 B
Bộ nguồn pin NB-CP2LH (bán riêng)
Mức tiêu thụ điện năng 60W hoặc thấp hơn (4W hoặc thấp hơn khi ở chế độ chờ)
Kích thước (Không tính các chỗ lồi) 180.6 x 63.3 x 135.9mm (7.11 x 2.49 x 5.35in.)
Trọng lượng (chỉ tính thân máy) Xấp xỉ: 860g (1.90 lb.)
Yêu cầu hệ thống
Hệ điều hành Windows: Windows 8.1
Windows 8
Windows 7 SP1
Printing Method Dye-sublimation thermal print method (with overcoating)
General Specifications
Resolution 300 x 300dpi
Gradation 256 shades per colour
Ink Dedicated colour ink (Y/M/C/overcoating)
Paper Dedicated paper
Postcard size (with an address field on reverse side) KP-36IP
Postcard size KP-108IN, RP-54, RP-108, RP-1080V
L size KL-36IP
Card size KC-36IP
Card size Full-Sized Label KC-18IF
Card size Eight Label KC-18IL
Card size Square Label KC-18IS
Feeding System Automatic paper feeding from the paper cassette
Ejection System Automatic paper ejection on top of the paper cassette
Print Size Postcard size 100.0 x 148.0mm (3.94 x 5.83in.)
L size 89.0 x 119.0 mm (3.50 x 4.69in.)
Card size (Full-page label) 54.0 x 86.0mm (2.13 x 3.39in.)
Card size (Label on 8-label sheet) 22.0 x 17.3mm (0.87 x 0.68in.)
Card size (Square labels) 50 x 50mm (1.97 x 1.97 in)
Printing Modes
Standard print (selection of individual images and number of copies for batch printing)
All image print (selection of all images and number of copies for batch printing)
DPOF image print
ID Photo
Print Settings / Setting Changes
Print Finish
Borders
Page Layout
Image Optimize
Brightness
Color Adjustment
My Colors
Smooth Skin
Correct Red-Eye
Date
Date Format
File Number
ID Photo Priority
Keep Print Settings
Auto Power Down
Language
Interface
Hi-Speed USB
Type A port for PictBridge-compatible devices Mini-B port for computers
Supported memory cards Without adapter: SD / SDHC / SDXC
Via adapter: miniSD / miniSDHC / microSD / microSDHC / microSDXC
Wireless LAN Standards: IEEE 802.11b/g
Channels 1-11
Connection: Infrastructure mode
Transmission: DSSS (IEEE 802.11g) or OFDM (IEEE 802.11g)
Security: No security, WEP, WPA-PSK (AES/TKIP), WPA2-PSK (AES/TKIP)
USB Flash Drives FAT or exFAT format only
Product Specifications
LCD Monitor Tilting 2.7-type TFT LCD colour monitor
Operating Environment 5 – 40°C (41 – 104°F), 20 – 80% RH
Power Source Compact Power AC Adapter CA-CP200 B
Battery Pack NB-CP2LH (sold separately)
Power Consumption 60W or less (4W or less when in standby)
Dimensions (excluding protrusions) 180.6 x 63.3 x 135.9mm (7.11 x 2.49 x 5.35in.)
Weight (printer only) Approx: 860g (1.90 lb.)
System Requirements
OS Windows: Windows 8.1
Windows 8
Windows 7 SP1
Macintosh: Macintosh OS X 10.8 or later